# Deinonychus (Deinonychus antirrhopus) — DinoLand > Nhật ký hiện trường — bách khoa khủng long. 33 loài với ảnh cực kỳ chân thực, video và thẻ chi tiết. ### id=20: Deinonychus (Deinonychus antirrhopus) - URL: https://www.dinoland.ai/species.html?lang=vi&id=20 - Diet: Ăn thịt - Era: Kỷ Phấn Trắng - Period: 115–108 triệu năm trước - Length: 3,5 m - Weight: ≈70–100 кг - Height: 1 m - Speed: до 40 km/h - Habitat: Rừng đồng bằng phù sa và vùng bùn theo mùa - Region: Bắc Mỹ - Discovered: 1964, John H. Ostrom Fact: «Chìa khóa của John Ostrom mở kỷ nguyên tái sin khủng long — trao đổi chất kiểu chim.» Description: Deinonychus cách mạng hóa cổ sinh vật học khi chứng minh các thú bò sát chân răng cưa là thợ săn nhanh nhẹn, có thể nội nhiệt — không phải bò sát chậm chạp. Móng liềm phối hợp với lông cánh và đuôi cứng cân bằng các đòn nhanh vào con mồi khủng long ornithopod, ghi nhận tại các điểm Tenontosaurus của Yale. Giải phẫu này báo trước tổ tiên của chim sống. Features: - Móng chân thứ hai hoạt động như vũ khí giữ-bám - Thanh xương hóa làm cứng đuôi thành quả cân quán tính - Lông thân suy ra từ các họ hàng trên cây phát sinh Related genera: Velociraptor, Utahraptor, Achillobator ## Trích dẫn Nhật ký hiện trường — Bách khoa khủng long — https://www.dinoland.ai Web: https://www.dinoland.ai/species.html?lang=vi&id=20 Index: https://www.dinoland.ai/llms-vi.txt