# Mosasaurus (Mosasaurus hoffmannii) — DinoLand > Nhật ký hiện trường — bách khoa khủng long. 33 loài với ảnh cực kỳ chân thực, video và thẻ chi tiết. ### id=27: Mosasaurus (Mosasaurus hoffmannii) - URL: https://www.dinoland.ai/species.html?lang=vi&id=27 - Diet: Thủy sinh - Era: Kỷ Phấn Trắng - Period: 70–66 triệu năm trước - Length: 17 m - Weight: ≈15 t - Height: — - Speed: до 30 km/h in water - Habitat: Biển phấn trắng nông, thềm lục địa và cửa sông - Region: Châu Âu; ven biển Đại Tây Dương Bắc Mỹ - Discovered: 1764, mỏ gần Maastricht, Hà Lan Fact: «Chúa tể biển tầng Maastricht — vẫn là bò sát có vảy, không phải khủng long.» Description: Mosasaurus đại diện cho các thằn lằn biển tiến hóa cao đạt ưu thế săn mồi lớn trên biển nội địa cuối Kỷ Phấn Trắng. Đuôi sâu với vây lưỡn liềm, răng vòm miệng và khớp sọ linh hoạt cho phép tấn công bất ngờ ốc anmonit, bò sát biển cổ dài và các loài khác. Thích nghi thủy sinh thứ phát hội tụ với cá bò sát cổ dài dù bản thân khác xa về cấu trúc tổ tiên. Features: - Ước tính chiều dài gần ~17 m ở cá thể cực lớn - Răng vòm miệng giúp kéo con mồi vùng vẫy lùi vào - Vây đuôi đẩy phản chiếu mặt cắt ngang của cá mập Related genera: Plesiosaurus, Ichthyosaurus, Tylosaurus ## Trích dẫn Nhật ký hiện trường — Bách khoa khủng long — https://www.dinoland.ai Web: https://www.dinoland.ai/species.html?lang=vi&id=27 Index: https://www.dinoland.ai/llms-vi.txt