# Compsognathus (Compsognathus longipes) — DinoLand > Nhật ký hiện trường — bách khoa khủng long. 33 loài với ảnh cực kỳ chân thực, video và thẻ chi tiết. ### id=32: Compsognathus (Compsognathus longipes) - URL: https://www.dinoland.ai/species.html?lang=vi&id=32 - Diet: Ăn thịt - Era: Jura - Period: 150 triệu năm trước - Length: 1,25 m - Weight: ≈2–3 кг - Height: 0,4 m - Speed: до 60 km/h - Habitat: Đảo cacbonat biệt lập và bãi triều - Region: Châu Âu (Đức, Pháp) - Discovered: 1859, Joseph Oberndorfer Fact: «Thợ săn Jura cỡ gà — chân mảnh và bữa trưa thằn lằn.» Description: Compsognathus là thú bò sát nhỏ từ các tầng đá vôi in mỏng và đầm phá ven biển Tây Âu. Đoạn chân sau dài bất thường tương quan với đuổi bắt thằn lằn nhỏ — lưu trong nội dung bụng. Chi này xuất hiện sớm trong cổ sinh vật học, định hình quan niệm thời Victoria về kích thước khủng long trước khi phát hiện các khổng lồ ở nơi khác. Features: - Tổng chiều dài gần một mét ở cá thể trưởng thành - Xương bàn chân dài, song song với chim chạy đất hiện đại - Trong số khủng long không phải chim được đặt tên khoa học sớm nhất Related genera: Archaeopteryx, Sinornithoides, Huaxiagnathus ## Trích dẫn Nhật ký hiện trường — Bách khoa khủng long — https://www.dinoland.ai Web: https://www.dinoland.ai/species.html?lang=vi&id=32 Index: https://www.dinoland.ai/llms-vi.txt